Nội dung

Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
1. Tổng tài sản có 1.199.623.303.212 1.264.241.408.903 1.251.177.209.367 1.459.793.667.255 2.224.195.654.852
2. Tổng nợ phải trả 1.001.238.468.151 1.067.837.161.186 1.058.074.714.363 1.264.265.246.353 2.04.610.401.421
3. Tài sản ngắn hạn 1.076.041.772.867 1.128.408.225.986 1.126.266.356.943 1.150.865.541.991 1.415.292.964.756
4. Tổng nợ ngắn hạn 992.778.523.829 1.058.082.249.306 1.047.771.016.047 1.262.298.761.601 1.186.828.914.068
5. Doanh thu 869.331.382.211 918.426.918.690 1.174.679.121.935 2.059.879.024.941 1.068.571.220.178
6. Lợi nhuận trước thuế 16.320.351.528 15.176.310.329 15.571.714.975 47.714.560.273 18.773.753.985
7. Lợi nhuận sau thuế 12.597.338.622 12.049.884.851 8.962.642.752 25.771.372.992 10.564.110.417