Nội dung

Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
1. Tổng tài sản có 1.264.241.408.903 1.251.177.209.367 1.459.793.667.255 2.224.195.654.852 1.861.114.894.735
2. Tổng nợ phải trả 1.067.837.161.186 1.058.074.714.363 1.264.265.246.353 2.04.610.401.421 1.679.746.284.801
3. Tài sản ngắn hạn 1.128.408.225.986 1.126.266.356.943 1.150.865.541.991 1.415.292.964.756 1.283.996.884.889
4. Tổng nợ ngắn hạn 1.058.082.249.306 1.047.771.016.047 1.262.298.761.601 1.186.828.914.068 1.079.766.135.198
5. Doanh thu 918.426.918.690 1.174.679.121.935 2.059.879.024.941 1.068.571.220.178 1.143.304.013.738
6. Lợi nhuận trước thuế 15.176.310.329 15.571.714.975 47.714.560.273 18.773.753.985 16.681.920.957
7. Lợi nhuận sau thuế 12.049.884.851 8.962.642.752 25.771.372.992 10.564.110.417 12.980.976.864