Nội dung

Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019
1. Tổng tài sản có 1.076.689.633.635 1.028.152.424.896 1.389.997.586.058 1.089.691.625.205 1.199.623.303.212 1.264.241.408.903
2. Tổng nợ phải trả 866.875.563.554 822.798.409.446 1.182.827.609.560 889.517.173.693 1.001.238.468.151 1.264.241.408.903
3. Tài sản ngắn hạn 982.404.163.854 927.073.067.569 1.280.246.371.379 977.717.789.274 1.076.041.772.867 1.128.408.225.986
4. Tổng nợ ngắn hạn 866.875.563.554 822.798.409.446 1.182.827.609.560 881.193.055.844 992.778.523.829 1.128.408.225.986
5. Doanh thu 284.445.781.490 600.449.169.779 1.455.916.610.939 665.126.107.585 869.331.382.211 918.426.918.690
6. Lợi nhuận trước thuế 12.656.280.780 11.159.961.894 21.597.670.022 15.736.862.521 16.320.351.528 15.176.310.329
7. Lợi nhuận sau thuế 9.432.352.562 8.894.504.964 17.164.360.115 12.479.217.244 12.597.338.622 12.049.884.851